[태그:] Korean phrases

  • Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp

    Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp

    Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống biển báo cháy và khẩn cấp.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống biển báo cháy và khẩn cấp.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    안전anjeonan toànBS1General safety word.
    위험wiheomnguy hiểm; mối nguyBS1Danger or hazard sign.
    주의juuichú ý; cẩn thậnBS1Caution or warning word.
    금지geumjicấm; lệnh cấmBS1Prohibition sign word.
    출입 금지churip geumjicấm vàoBS2Entry restriction sign.
    비상구bisanggulối thoát hiểmBS2Emergency exit word.
    비상구 확인bisanggu hwaginkiểm tra lối thoát hiểmBS4Instruction to check exits.
    대피daepisơ tánBS2Evacuation word.
    대피로daepirolối thoát hiểm; đường sơ tánBS2Evacuation route word.
    대피로 확보daepiro hwakbođảm bảo lối thoát hiểm; giữ đường thoát hiểm thông thoángBS4Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    화재hwajaehỏa hoạn; vụ cháyBS2Fire incident word.
    소화기sohwagibình chữa cháyBS2Fire extinguisher word.
    소화전sohwajeontrụ cứu hỏa; họng nước chữa cháyBS4Fire hydrant word.
    비상벨bisangbelchuông khẩn cấpBS2Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    금연 구역geumyeon guyeokkhu vực cấm hút thuốcBS3Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống biển báo cháy và khẩn cấp.
    1. Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống biển báo cháy và khẩn cấp.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo cháy và khẩn cấp trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống biển báo cháy và khẩn cấp.

    Khi luyện biển báo cháy và khẩn cấp, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    위험nguy hiểm
    주의chú ý; cẩn thận
    출입 금지cấm vào
    비상구lối thoát hiểm
    대피로lối thoát hiểm; đường sơ tán
    소화기bình chữa cháy
    비상벨chuông khẩn cấp
    금연 구역khu vực cấm hút thuốc

    Final Takeaway

    Phần này giải thích biển báo cháy và khẩn cấp bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống biển báo cháy và khẩn cấp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư

    Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư

    Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    관리비gwallibiphí quản lý; phí bảo trìBS2Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    관리비 내역gwallibi naeyeokchi tiết phí quản lýBS4Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    고지서gojiseogiấy báo; hóa đơn thông báoBS3Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    납부napbunộp tiền; thanh toánBS3Payment action on notices.
    납부 기한napbu gihanhạn thanh toánBS4Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    납부 금액napbu geumaeksố tiền thanh toán; số tiền phải nộpBS5Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    연체료yeoncheryophí trễ hạn; phí quá hạnBS4Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    자동이체jadong ichechuyển khoản tự động; thanh toán tự độngBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    계좌번호gyejwa beonhosố tài khoảnBS4Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    입금 확인ipgeum hwaginxác nhận tiền đã vào; xác nhận khoản nộpBS4Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    공과금gonggwageumhóa đơn tiện ích; phí điện nướcBS3Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    수도요금sudo yogeumtiền nướcBS2Water utility row.
    전기요금jeongi yogeumtiền điệnBS2Electricity utility row.
    난방비nanbangbitiền sưởi; phí sưởiBS3Heating fee row.
    관리사무소gwalli samusovăn phòng quản lýBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.
    1. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phí quản lý chung cư trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phí quản lý chung cư.

    Khi luyện phí quản lý chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    관리비phí quản lý; phí bảo trì
    관리비 내역chi tiết phí quản lý
    고지서giấy báo; hóa đơn thông báo
    납부 기한hạn thanh toán
    납부 금액số tiền thanh toán; số tiền phải nộp
    자동이체chuyển khoản tự động; thanh toán tự động
    입금 확인xác nhận tiền đã vào; xác nhận khoản nộp
    관리사무소văn phòng quản lý

    Final Takeaway

    Phần này giải thích phí quản lý chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống phí quản lý chung cư

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    세탁실setaksilphòng giặtBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    세탁기setakgimáy giặtBS1The washing machine.
    건조기geonjogimáy sấyBS2The dryer machine.
    빨래ppallaeđồ giặt; quần áo cần giặtBS1Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    세제sejebột giặt; chất tẩy rửaBS2Detergent for washing.
    섬유유연제seomyu yuyeonjenước xả vảiBS4Fabric softener.
    투입구tuipgungăn cho vào; khe đưa vàoBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    동전dongjeontiền xuBS1Coin payment word.
    카드 결제kadeu gyeoljethanh toán bằng thẻBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    사용법sayongbeopcách sử dụng; hướng dẫn sử dụngBS3Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    세탁 코스setak koseuchế độ giặt; chu trình giặtBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    헹굼henggumxả nước; giũBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    탈수talsuvắt khô; vắt nướcBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고장gojanghỏng; sự cốBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    문의munuithắc mắc; yêu cầu tư vấnBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.
    1. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

    Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    세탁실phòng giặt
    세탁기máy giặt
    건조기máy sấy
    세제bột giặt; chất tẩy rửa
    카드 결제thanh toán bằng thẻ
    세탁 코스chế độ giặt; chu trình giặt
    탈수vắt khô; vắt nước
    고장bị hỏng; sự cố

    Final Takeaway

    Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    주차장juchajangbãi đỗ xeBS1Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차juchaviệc đỗ xe; chỗ đỗ xeBS1Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차하다juchahadađỗ xeBS2Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차권juchagwonvé đỗ xe; phiếu gửi xeBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    정산기jeongsangimáy thanh toán; máy tính phíBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차요금jucha yogeumphí đỗ xe; phí gửi xeBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    무료 주차muryo juchađỗ xe miễn phí; gửi xe miễn phíBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    유료 주차yuryo juchađỗ xe trả phí; bãi đỗ xe trả phíBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    입차ipchaxe vào bãi; lượt vào xeBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    출차chulchara khỏi bãi xe; xe rời bãiBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    만차manchabãi đỗ xe đã đầy; hết chỗ đỗBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    공영주차장gongyeong juchajangbãi đỗ xe công cộngBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    장애인 주차구역jangaein jucha guyeokkhu vực đỗ xe cho người khuyết tậtBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    차단기chadangibarie bãi xe; cổng chắn xeBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    차량번호charyang beonhobiển số xe; số xeBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.
    1. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    주차장bãi đỗ xe
    주차권vé đỗ xe; phiếu gửi xe
    정산기máy thanh toán; máy tính phí
    주차요금phí đỗ xe; phí gửi xe
    무료 주차đỗ xe miễn phí; gửi xe miễn phí
    만차bãi đỗ xe đã đầy; hết chỗ đỗ
    출차ra khỏi bãi xe; xe rời bãi
    차량번호biển số xe; số xe

    Final Takeaway

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    편의점pyeonuijeomcửa hàng tiện lợiBS1The store itself.
    계산대gyesandaequầy thanh toán; quầy thu ngânBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên laiBS1Printed or digital receipt.
    봉투bongtuphong bìBS1Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    도시락dosirakcơm hộpBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    삼각김밥samgak gimbapcơm cuộn tam giácBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    컵라면keop ramyeonmì lyBS2Instant cup noodles.
    전자레인지jeonjareinjilò vi sóngBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    데우다deudahâm nóng; làm nóng lạiBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    얼음컵eoreumkeopcốc đáBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    행사 상품haengsa sangpumhàng khuyến mãi; sản phẩm giảm giáBS5Item under a promotion.
    할인haringiảm giáBS1Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    멤버십 적립membeosip jeongniptích điểm thành viênBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    교통카드 충전gyotong kadeu chungjeonnạp thẻ giao thôngBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    택배 접수taekbae jeopsutiếp nhận bưu kiện; gửi bưu kiệnBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.
    1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    편의점cửa hàng tiện lợi
    계산대quầy thanh toán; quầy thu ngân
    영수증hóa đơn; biên lai
    도시락cơm hộp
    컵라면mì ly
    전자레인지lò vi sóng
    멤버십 적립tích điểm thành viên
    택배 접수tiếp nhận bưu kiện; gửi bưu kiện

    Final Takeaway

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

    Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

    Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    우체국uchegukbưu điệnBS1Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우편upyeonthư tín; dịch vụ bưu chínhBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우편함upyeonhamhòm thư; hộp thưBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    소포sopobưu kiện; gói hàngBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    택배taekbaeNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.BS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    등기deunggithư bảo đảm; gửi bảo đảmBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주소jusođịa chỉBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우편번호upyeon beonhomã bưu chínhBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    받는 사람batneun saramngười nhậnBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    보내는 사람bonaeneun saramngười gửiBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    운송장unsongjangvận đơn; nhãn gửi hàngBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    배송 조회baesong johoetra cứu giao hàng; theo dõi bưu phẩmBS4Checking delivery status.
    배송비baesongbiphí giao hàngBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    국제우편gukje upyeonbưu gửi quốc tếBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    접수증jeopsujeungphiếu tiếp nhậnBS5Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.
    1. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

    Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    우체국bưu điện
    소포bưu kiện; gói hàng
    등기thư bảo đảm; gửi bảo đảm
    주소địa chỉ
    우편번호mã bưu chính
    받는 사람người nhận
    운송장vận đơn; nhãn gửi hàng
    배송 조회tra cứu giao hàng; theo dõi bưu phẩm

    Final Takeaway

    Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống bưu điện

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

    Dùng các câu ở cửa hàng điện thoại này trước

    Ở cửa hàng điện thoại Hàn Quốc, hãy hỏi về mở số, gói cước, SIM, xác minh danh tính, thời hạn hợp đồng, và hủy trước khi chọn.

    KoreanUse it for
    휴대폰 개통mở số điện thoại
    요금제gói cước điện thoại
    유심thẻ SIM
    본인인증xác minh danh tính
    약정thời hạn hợp đồng
    해지하고 싶어요Tôi muốn hủy
    Khách hàng휴대폰 개통하고 싶어요.
    Nhân viên어떤 요금제를 원하세요?
    Khách hàng유심이 필요해요. 본인인증은 어떻게 해요?

    Kiểm tra phí hàng tháng, thời hạn hợp đồng, phí hủy, và giấy tờ tùy thân cần thiết trước khi ký hợp đồng điện thoại.

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    휴대폰hyudaeponđiện thoại di độngBS1The phone or device.
    요금제yogeumjegói cước di độngBS3Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    유심yusimthẻ SIM; SIM điện thoạiBS3Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    개통gaetongkích hoạt dịch vụ; mở dịch vụBS4Starting phone service.
    약정yakjeongthời hạn hợp đồng; cam kết sử dụngBS4Contract or commitment period.
    할부halbuthanh toán trả gópBS3Paying over time.
    본인인증bonin injeungxác minh danh tính chính chủBS4Identity verification process.
    신분증sinbunjeungthẻ căn cước; giấy tờ tùy thânBS2ID card for verification.
    번호 이동beonho idongchuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoạiBS4Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    데이터deiteodữ liệu di độngBS2Mobile data usage.
    통화tonghwacuộc gọi điện thoại; phút gọiBS2Calls or calling allowance.
    문자munjatin nhắn văn bản; tin nhắn SMSBS2Text messages in a plan.
    청구서cheongguseohóa đơn; giấy yêu cầu thanh toánBS3Monthly bill or invoice.
    해지haejichấm dứt dịch vụBS5Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고객센터gogaek senteotrung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàngBS3Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.
    1. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng điện thoại trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng điện thoại.

    Khi luyện cửa hàng điện thoại, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    휴대폰điện thoại di động
    요금제gói cước di động
    유심thẻ SIM; SIM điện thoại
    개통kích hoạt dịch vụ; mở dịch vụ
    본인인증xác minh danh tính chính chủ
    번호 이동chuyển mạng giữ số; chuyển số điện thoại
    청구서hóa đơn; giấy yêu cầu thanh toán
    고객센터trung tâm khách hàng; bộ phận chăm sóc khách hàng

    Final Takeaway

    Phần này giải thích cửa hàng điện thoại bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống cửa hàng điện thoại

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Sổ từ vựng BSKorean

    Sổ từ vựng BSKorean

    Hướng dẫn Sổ từ vựng BSKorean

    Sổ từ vựng BSKorean giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

  • Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế

    Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế

    Hướng dẫn Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế

    Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    BSKorean app guide

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    What you can do

    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Learning tracks

    Tiếng Hàn hằng ngàyEveryday words for public places, shopping, housing, health, and services.
    Tiếng Hàn xây dựngSafety, site instructions, equipment, and reporting words.
    Tiếng Hàn nhà máyInspection, defects, work process, safety, and manufacturing terms.
    Tiếng Hàn du lịchTransport, hotels, food, signs, and common travel situations.
    Tiếng Hàn sinh viênClassroom, study, tests, schedules, and school life vocabulary.
    Tiếng Hàn lao độngSchedules, supervisors, reporting, pay, breaks, and workplace communication.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống ứng dụng giao đồ ăn.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    배달 baedal giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    주문 jumun đơn hàng; gọi món Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    메뉴 menyu thực đơn Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    장바구니 jangbaguni giỏ hàng Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    쿠폰 kupon phiếu giảm giá Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    할인 harin giảm giá Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    결제 gyeolje thanh toán Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    결제수단 gyeolje sudan phương thức thanh toán Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    배송지 baesongji địa chỉ giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    요청사항 yocheong sahang requests Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    도착시간 dochak sigan arrival time Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    취소요청 chwiso yocheong cancellation request Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    배송비 baesongbi phí giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 1: item + 선택

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 2: coupon or discount + 적용

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho ứng dụng giao đồ ăn

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 4

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống ứng dụng giao đồ ăn

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    메뉴 / 장바구니 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    배송지 / 요청사항 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    쿠폰 / 할인 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Apply it before payment.
    결제 / 결제수단 Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    도착시간 / 취소요청 Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan