[태그:] Article based Korean lesson

  • Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

    Dùng các câu ở hiệu thuốc này trước

    Ở hiệu thuốc Hàn Quốc, hãy nói triệu chứng trước rồi hỏi cách uống thuốc. Các câu này giúp bạn học ngay trước khi cuộn trang.

    Korean Use it for
    감기약 thuốc cảm
    진통제 thuốc giảm đau
    알레르기 dị ứng
    처방전 đơn thuốc
    하루에 몇 번 mấy lần một ngày
    이 약은 어떻게 먹어요? Thuốc này uống như thế nào?
    Khách hàng 감기약 있어요?
    Dược sĩ 증상이 어떻게 되세요?
    Khách hàng 열이 있어요. 이 약은 어떻게 먹어요?

    Ghi chú an toàn: hãy nói với dược sĩ về dị ứng, mang thai, thuốc đang dùng, hoặc bệnh nhân là trẻ em trước khi mua thuốc.


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hiệu thuốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hiệu thuốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bắt đầu luyện tập

    Tình huống mở đầu

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Điểm cần hiểu

    1. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Từ vựng chính

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cấp độ Cách dùng
    약국 yakguk nhà thuốc; hiệu thuốc Beginner 1 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    감기약 gamgiyak thuốc cảm Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    기침 gichim ho Beginner 2 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    콧물 konmul chảy nước mũi Beginner 2 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    목이 아파요 mogi apayo Tôi bị đau họng. Beginner 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    yeol mười (số thuần Hàn) Beginner 2 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    몸살 momsal đau nhức toàn thân Intermediate 1 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    두통 dutong đau đầu Intermediate 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    복용 bogyong việc dùng thuốc; liều dùng Intermediate 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    식후 sikhu sau bữa ăn Intermediate 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하루 세 번 haru se beon ba lần một ngày Intermediate 1 A common medicine instruction.
    졸릴 수 있어요 jollil su isseoyo có thể gây buồn ngủ Intermediate 2 Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    알레르기 allereugi dị ứng Intermediate 1 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    처방전 cheobangjeon đơn thuốc Intermediate 2 Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    부작용 bujagyong tác dụng phụ; phản ứng bất lợi Advanced 1 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện tập

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Formula Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
    Symptom + 있어요 I have a symptom 열이 있어요.
    Symptom + 나요 A symptom is happening 기침이 나요.
    Body part + 아파요 A body part hurts 목이 아파요.
    N 주세요 Please give me N 감기약 주세요.
    N 없나요? Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 졸림 없는 약 없나요?

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Câu luyện tập

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho hiệu thuốc

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Lưu ý thường gặp

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Better example: 기침이 나고 콧물이 나요. 감기약 주세요.

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Useful question: 이 약 졸리나요?

    Lưu ý thường gặp

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Useful question: 식전에 먹어요, 식후에 먹어요?

    Lưu ý thường gặp

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Ôn tập nhanh

    1. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
    감기약 cold medicine thuốc cảm Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    기침 cough ho Say 기침이 나요.
    콧물 runny nose sổ mũi Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    fever mười (số thuần Hàn) Say 열이 있어요 or 열은 없어요.
    식후 after meals sau bữa ăn Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    하루 세 번 three times a day ba lần một ngày Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    졸릴 수 있어요 may cause drowsiness có thể gây buồn ngủ Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    알레르기 allergy dị ứng Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

    Khi luyện hiệu thuốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hiệu thuốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống hiệu thuốc

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Bắt đầu luyện tập

  • Luyện từ biển báo tàu điện ngầm

    Luyện từ biển báo tàu điện ngầm

    Hướng dẫn Luyện từ biển báo tàu điện ngầm

    Luyện từ biển báo tàu điện ngầm giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm

    Short Intro

    Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm

    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    출구 chul-gu lối ra Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 2번 출구
    환승 hwan-seung chuyển tuyến; chuyển phương tiện Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 2호선 환승
    방면 bang-myeon hướng đi Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 서울역 방면
    승강장 seung-gang-jang sân ga; khu vực lên xe Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 승강장 가는 길
    화장실 hwa-jang-sil nhà vệ sinh; phòng tắm Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 화장실 오른쪽
    오른쪽 o-reun-jjok bên phải Direction word. 오른쪽으로 가세요
    왼쪽 oen-jjok bên trái Direction word. 왼쪽 출구
    직진 jik-jin đi thẳng Continue forward. 직진하세요
    계단 gye-dan cầu thang Stairway sign. 계단 이용
    엘리베이터 el-li-be-i-teo thang máy Accessible vertical movement. 엘리베이터

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm


    Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

    Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”subway”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“출구”,”chul-gu”,”exit”,”Use this to leave the station.”,”2번 출구”],[“환승”,”hwan-seung”,”transfer”,”Use this to change subway lines.”,”2호선 환승”],[“방면”,”bang-myeon”,”toward / direction”,”Shows the direction a train or passage goes.”,”서울역 방면”],[“승강장”,”seung-gang-jang”,”platform”,”Where passengers board the train.”,”승강장 가는 길”],[“화장실”,”hwa-jang-sil”,”restroom”,”Facility sign for toilets.”,”화장실 오른쪽”],[“오른쪽”,”o-reun-jjok”,”right”,”Direction word.”,”오른쪽으로 가세요”],[“왼쪽”,”oen-jjok”,”left”,”Direction word.”,”왼쪽 출구”],[“직진”,”jik-jin”,”straight”,”Continue forward.”,”직진하세요”],[“계단”,”gye-dan”,”stairs”,”Stairway sign.”,”계단 이용”],[“엘리베이터”,”el-li-be-i-teo”,”elevator”,”Accessible vertical movement.”,”엘리베이터”]],”situations”:[[“You need to leave the station and meet someone outside Exit 3. Which word should you look for?”,”출구”,[“환승”,”출구”,”방면”,”계단”],”출구 means exit, and exit numbers matter in Korean subway stations.”],[“You are changing from Line 2 to Line 7 without leaving the station. Which word matters most?”,”환승”,[“화장실”,”환승”,”직진”,”출구”],”환승 means transfer, so it keeps you inside the subway system.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 출구 lối ra
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 환승 chuyển tuyến; chuyển phương tiện
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 방면 hướng đi
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 승강장 sân ga; khu vực lên xe
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 화장실 nhà vệ sinh; phòng tắm
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 오른쪽 bên phải
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 왼쪽 bên trái
      Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 직진 đi thẳng

      Bài học liên quan

  • Luyện câu ở quán cà phê

    Luyện câu ở quán cà phê

    Hướng dẫn Luyện câu ở quán cà phê

    Luyện câu ở quán cà phê giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan


    .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
    .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
    .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
    .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
    .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
    .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
    .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
    .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
    .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
    .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
    .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
    .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
    .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
    @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

    Luyện trong tình huống quán cà phê

    Short Intro

    Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống quán cà phê

    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Word List

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
    주문 ju-mun đơn hàng; gọi món The act of ordering. 주문하시겠어요?
    주세요 ju-se-yo please give me Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아메리카노 주세요
    아이스 a-i-seu đồ uống đá Cold drink option. 아이스 라떼
    따뜻한 tta-tteut-han ấm; nóng Hot drink option. 따뜻한 커피
    포장 po-jang đóng gói; bao bì Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 포장이요
    매장 mae-jang cửa hàng; khu bán hàng Drink inside. 매장이요
    하나 ha-na một (số thuần Hàn) Count one item. 하나 주세요
    두 잔 du jan two cups Count two drinks. 라떼 두 잔
    시럽 si-reop xi-rô Sweetener option. 시럽 빼 주세요
    빼 주세요 ppae ju-se-yo xin bỏ ra; vui lòng không cho vào Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 얼음 빼 주세요

    Luyện trong tình huống quán cà phê


    MulVí dụle Choice Quiz

    Luyện trong tình huống quán cà phê


    Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

    Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

    Score:

    Review missed items

      (function(){
      const root=document.querySelector(‘[data-practice=”cafe”]’);
      if(!root) return;
      const data={“words”:[[“주문”,”ju-mun”,”order”,”The act of ordering.”,”주문하시겠어요?”],[“주세요”,”ju-se-yo”,”please give me”,”Safe polite request ending.”,”아메리카노 주세요”],[“아이스”,”a-i-seu”,”iced”,”Cold drink option.”,”아이스 라떼”],[“따뜻한”,”tta-tteut-han”,”warm / hot”,”Hot drink option.”,”따뜻한 커피”],[“포장”,”po-jang”,”takeout”,”Take the drink out.”,”포장이요”],[“매장”,”mae-jang”,”in store”,”Drink inside.”,”매장이요”],[“하나”,”ha-na”,”one”,”Count one item.”,”하나 주세요”],[“두 잔”,”du jan”,”two cups”,”Count two drinks.”,”라떼 두 잔”],[“시럽”,”si-reop”,”syrup”,”Sweetener option.”,”시럽 빼 주세요”],[“빼 주세요”,”ppae ju-se-yo”,”please remove”,”Ask to leave something out.”,”얼음 빼 주세요”]],”situations”:[[“You want one iced Americano. Which phrase works?”,”아이스 아메리카노 하나 주세요”,[“포장이요”,”아이스 아메리카노 하나 주세요”,”시럽 빼 주세요”,”매장이요”],”Drink + number + 주세요 is the core cafe ordering Luyện tập.”],[“The staff asks 포장이세요? What are they asking?”,”takeout”,[“takeout”,”iced”,”receipt”,”points”],”포장 means takeout.”]]};
      let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
      const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
      function showFlash(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
      $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
      $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
      }
      function showMeaning(){
      const w=data.words[flash % data.words.length];
      $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
      }
      function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
      function makeOptions(answer, source){
      const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
      return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
      }
      function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

    • ‘+m+’
    • ‘).join(”):’

    • No missed items yet.
    • ‘; }
      function showMc(){
      const w=data.words[mc % data.words.length];
      $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
      $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
      }
      function showSpell(){
      const w=data.words[spell % data.words.length];
      $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
      $(‘.spell-input’).value=”;
      $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
      }
      function showSituation(){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length];
      $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
      $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
      $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
      }
      root.addEventListener(‘click’, function(e){
      if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
      if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
      mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
      const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
      if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
      spell++; updateScore();
      }
      if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
      if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
      const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
      if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
      sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
      }
      });
      showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
      })();

      Bảng ôn tập ngắn

      Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 주문 đơn hàng; gọi món
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 주세요 please give me
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아이스 đồ uống đá
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 따뜻한 ấm; nóng
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 포장 đóng gói; bao bì
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 매장 cửa hàng; khu bán hàng
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 하나 một (số thuần Hàn)
      Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 두 잔 two cups

      Bài học liên quan

    • Luyện từ vựng chung cư

      Luyện từ vựng chung cư

      Hướng dẫn Luyện từ vựng chung cư

      Luyện từ vựng chung cư giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

      Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

      Bài học liên quan


      .bs3001-practice{background:#fbf8f1;border:1px solid #eadfce;border-radius:8px;padding:22px;margin:24px 0;color:#1f2a33}
      .bs3001-practice-grid{display:grid;grid-template-columns:repeat(auto-fit,minmax(220px,1fr));gap:14px}
      .bs3001-card,.bs3001-quiz-card{background:#fff;border:1px solid #e4ddd0;border-radius:8px;padding:18px}
      .bs3001-flash-word{font-size:34px;font-weight:800;margin:10px 0}
      .bs3001-muted{color:#5f6b70;font-size:14px}
      .bs3001-btn{border:0;border-radius:7px;background:#2b6b8f;color:#fff;padding:10px 14px;margin:4px;cursor:pointer;font-weight:700}
      .bs3001-btn.secondary{background:#68767d}
      .bs3001-choice{display:block;width:100%;text-align:left;background:#fff;border:1px solid #d8e2dd;color:#1f2a33;padding:10px;border-radius:7px;margin:8px 0;cursor:pointer}
      .bs3001-choice.correct{border-color:#287c6a;background:#edf7f2}
      .bs3001-choice.wrong{border-color:#c75b4a;background:#fff0ed}
      .bs3001-input{width:100%;max-width:360px;padding:10px;border:1px solid #cfd8d5;border-radius:7px}
      .bs3001-score{font-weight:800;color:#287c6a}
      .bs3001-missed li{margin-bottom:8px}
      @media(max-width:640px){.bs3001-practice{padding:16px}.bs3001-flash-word{font-size:28px}}

      Luyện trong tình huống chung cư

      Short Intro

      Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

      Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      Luyện trong tình huống chung cư

      • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
      • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      Word List

      tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt How You Use It Ví dụ
      아파트 a-pa-teu căn hộ Apartment complex or building. 아파트 입구
      dong số tòa nhà Apartment building number. 101동
      ho số phòng; số căn Apartment unit. 1203호
      cheung lượng từ cho tầng Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 5층
      입구 ip-gu lối vào Place to enter. 입구
      관리사무소 gwal-li-sa-mu-so văn phòng quản lý Apartment office. 관리사무소
      주차장 ju-cha-jang bãi đỗ xe Parking area. 지하 주차장
      지하 ji-ha basement Underground level. 지하 1층
      엘리베이터 el-li-be-i-teo thang máy Lift inside building. 엘리베이터
      경비실 gyeong-bi-sil phòng bảo vệ; văn phòng bảo vệ Guard office. 경비실

      Luyện trong tình huống chung cư


      MulVí dụle Choice Quiz

      Luyện trong tình huống chung cư


      Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

      Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

      Score:

      Review missed items

        (function(){
        const root=document.querySelector(‘[data-practice=”apartment”]’);
        if(!root) return;
        const data={“words”:[[“아파트”,”a-pa-teu”,”apartment”,”Apartment complex or building.”,”아파트 입구”],[“동”,”dong”,”building number”,”Apartment building number.”,”101동”],[“호”,”ho”,”unit number”,”Apartment unit.”,”1203호”],[“층”,”cheung”,”floor”,”tầng.”,”5층”],[“입구”,”ip-gu”,”entrance”,”Place to enter.”,”입구”],[“관리사무소”,”gwal-li-sa-mu-so”,”management office”,”Apartment office.”,”관리사무소”],[“주차장”,”ju-cha-jang”,”parking lot”,”Parking area.”,”지하 주차장”],[“지하”,”ji-ha”,”basement”,”Underground level.”,”지하 1층”],[“엘리베이터”,”el-li-be-i-teo”,”elevator”,”Lift inside building.”,”엘리베이터”],[“경비실”,”gyeong-bi-sil”,”security office”,”Guard office.”,”경비실”]],”situations”:[[“In 101동 1203호, which part is the building?”,”101동”,[“1203호”,”101동”,”5층”,”입구”],”동 marks the apartment building number.”],[“You need help from the apartment office. Which sign should you look for?”,”관리사무소”,[“경비실”,”관리사무소”,”주차장”,”호”],”관리사무소 is the management office.”]]};
        let flash=0, mc=0, spell=0, sit=0, score=0, total=0, missed=[];
        const $=(sel)=>root.querySelector(sel);
        function showFlash(){
        const w=data.words[flash % data.words.length];
        $(‘.flash-word’).textContent=w[0];
        $(‘.flash-roman’).textContent=w[1];
        $(‘.flash-meaning’).textContent=’Click “Show Meaning” to check yourself.’;
        $(‘.flash-example’).textContent=w[4];
        }
        function showMeaning(){
        const w=data.words[flash % data.words.length];
        $(‘.flash-meaning’).textContent=w[2]+’ – ‘+w[3];
        }
        function nextFlash(){ flash++; showFlash(); }
        function makeOptions(answer, source){
        const pool=source.filter(v=>v!==answer).sort(()=>Math.random()-0.5).slice(0,3);
        return [answer,…pool].sort(()=>Math.random()-0.5);
        }
        function updateScore(){ $(‘.score’).textContent=score+’ / ‘+total; $(‘.missed’).innerHTML=missed.length?missed.map(m=>’

      • ‘+m+’
      • ‘).join(”):’

      • No missed items yet.
      • ‘; }
        function showMc(){
        const w=data.words[mc % data.words.length];
        $(‘.mc-question’).textContent=’What does “‘+w[0]+’” mean?’;
        $(‘.mc-options’).innerHTML=makeOptions(w[2], data.words.map(x=>x[2])).map(o=>’‘).join(”);
        }
        function showSpell(){
        const w=data.words[spell % data.words.length];
        $(‘.spell-question’).textContent=’Type the Korean for: ‘+w[2];
        $(‘.spell-input’).value=”;
        $(‘.spell-feedback’).textContent=”;
        }
        function showSituation(){
        const q=data.situations[sit % data.situations.length];
        $(‘.sit-question’).textContent=q[0];
        $(‘.sit-options’).innerHTML=q[2].map(o=>’‘).join(”);
        $(‘.sit-feedback’).textContent=”;
        }
        root.addEventListener(‘click’, function(e){
        if(e.target.matches(‘[data-action=”show-meaning”]’)) showMeaning();
        if(e.target.matches(‘[data-action=”next-flash”]’)) nextFlash();
        if(e.target.closest(‘.mc-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
        const w=data.words[mc % data.words.length]; total++;
        if(e.target.dataset.answer===w[2]){score++; e.target.classList.add(‘correct’);} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(w[0]+’ = ‘+w[2]);}
        mc++; updateScore(); setTimeout(showMc,500);
        }
        if(e.target.matches(‘[data-action=”check-spelling”]’)){
        const w=data.words[spell % data.words.length]; total++;
        if($(‘.spell-input’).value.trim()===w[0]){score++; $(‘.spell-feedback’).textContent=’Correct: ‘+w[0];} else {missed.push(‘Spelling: ‘+w[2]+’ -> ‘+w[0]); $(‘.spell-feedback’).textContent=’Answer: ‘+w[0];}
        spell++; updateScore();
        }
        if(e.target.matches(‘[data-action=”next-spelling”]’)) showSpell();
        if(e.target.closest(‘.sit-options’) && e.target.matches(‘.bs3001-choice’)){
        const q=data.situations[sit % data.situations.length]; total++;
        if(e.target.dataset.answer===q[1]){score++; e.target.classList.add(‘correct’); $(‘.sit-feedback’).textContent=q[3];} else {e.target.classList.add(‘wrong’); missed.push(‘Situation: ‘+q[0]+’ Answer: ‘+q[1]); $(‘.sit-feedback’).textContent=’Answer: ‘+q[1]+’. ‘+q[3];}
        sit++; updateScore(); setTimeout(showSituation,900);
        }
        });
        showFlash(); showMc(); showSpell(); showSituation(); updateScore();
        })();

        Bảng ôn tập ngắn

        Practice Goal Korean to Remember Nghĩa tiếng Việt
        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 아파트 căn hộ
        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. số tòa nhà
        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. số phòng; số căn
        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. lượng từ cho tầng
        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. 입구 lối vào
        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 관리사무소 văn phòng quản lý
        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 주차장 bãi đỗ xe
        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. 지하 basement

        Bài học liên quan

      • Cụm tiếng Hàn cho quán cà phê

        Cụm tiếng Hàn cho quán cà phê


        Hướng dẫn Cụm tiếng Hàn cho quán cà phê

        Cụm tiếng Hàn cho quán cà phê giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

        Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

        Bài học liên quan

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

        Hình minh họa không chữ cho Cụm tiếng Hàn cho quán cà phê trên BSKorean.
        Hình minh họa cho tình huống quán cà phê.

        Tình huống mở đầu

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Learning Snapshot

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho quán cà phê

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Từ vựng chính

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Lưu ý thường gặp

        Lưu ý thường gặp

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Lưu ý thường gặp

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Luyện trong tình huống quán cà phê

        • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Ôn tập nhanh

        Question 1

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Question 2

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Question 3

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Question 4

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Bảng ôn tập ngắn

        tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
        포장 to go đóng gói; bao bì Cách dùng 포장해 주세요.
        매장 for here cửa hàng; khu bán hàng 매장에서요 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
        아이스 iced đồ uống đá Cách dùng 아이스로 주세요.
        영수증 receipt hóa đơn; biên lai Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 아니요, 괜찮아요.
        진동벨 pager chuông rung nhận đồ Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Khi luyện quán cà phê, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bài học liên quan

        Kết luận

        Phần này giải thích quán cà phê bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Bắt đầu luyện tập.

      • Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo tàu điện ngầm

        Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo tàu điện ngầm


        Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo tàu điện ngầm

        Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo tàu điện ngầm giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

        Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

        Bài học liên quan

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

        Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo tàu điện ngầm trên BSKorean.
        Hình minh họa cho tình huống biển báo tàu điện ngầm.

        Bắt đầu luyện tập

        Tình huống mở đầu

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Learning Snapshot

        Phù hợp với Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
        Kỹ năng chính Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
        Thời gian học 8-10 phút
        Trọng tâm luyện tập Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Từ vựng chính

        tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa cơ bản Nghĩa tự nhiên Nơi thường thấy Ví dụ
        출구 chulgu lối ra Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. subway station, building 2번 출구
        환승 hwanseung chuyển tuyến; chuyển phương tiện change to another line Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 2호선 환승
        방면 bangmyeon hướng đi toward a station or area Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 강남 방면
        승강장 seunggangjang sân ga; khu vực lên xe Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 승강장 가는 길
        화장실 hwajangsil nhà vệ sinh; phòng tắm toilet or restroom facility station, mall, building 화장실 오른쪽
        엘리베이터 ellibeiteo thang máy Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. station, apartment, building 엘리베이터 왼쪽
        에스컬레이터 eseukeolleiteo thang cuốn moving stairs Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 에스컬레이터 이용
        개찰구 gaechalgu cổng soát vé Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. station entrance area 개찰구 앞
        직진 jikjin đi thẳng go straight ahead direction signs 직진 후 오른쪽
        오른쪽 oreunjjok bên phải right side Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 화장실 오른쪽
        왼쪽 oenjjok bên trái left side Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 승강장 왼쪽
        가는 길 ganeun gil đường đi đến nơi nào đó path toward a place Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. 출구 가는 길

        Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

        Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Sign Luyện tậps

        Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
        Number + 번 출구 Exit number 3번 출구 = Exit 3
        Line number + 호선 환승 Transfer to that line 2호선 환승 = Transfer to Line 2
        Station or place + 방면 Toward that direction 강남 방면 = Toward Gangnam
        Place + 가는 길 Way to that place 승강장 가는 길 = Way to the platform
        Place + 오른쪽 / 왼쪽 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. 화장실 오른쪽 = Restroom on the right

        Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo tàu điện ngầm

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        3번 출구 오른쪽
        Exit 3, right side

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Here is another example:

        2호선 환승 직진
        Transfer to Line 2, go straight

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Lưu ý thường gặp

        Lưu ý thường gặp

        Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Lưu ý thường gặp

        Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        1. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        2. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        3. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Ôn tập nhanh

        1. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        2. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        3. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        4. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        5. Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Bảng ôn tập ngắn

        tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
        출구 exit lối ra Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        환승 transfer chuyển tuyến; chuyển phương tiện Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        방면 toward hướng đi Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        승강장 platform sân ga; khu vực lên xe Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        화장실 restroom nhà vệ sinh; phòng tắm Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        직진 straight đi thẳng Keep going forward

        Luyện trong tình huống biển báo tàu điện ngầm

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Bắt đầu luyện tập

        Khi luyện biển báo tàu điện ngầm, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bài học liên quan

        Kết luận

        Phần này giải thích biển báo tàu điện ngầm bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

      • Từ vựng tiếng Hàn cho chung cư

        Từ vựng tiếng Hàn cho chung cư


        Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho chung cư

        Từ vựng tiếng Hàn cho chung cư giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

        Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

        Bài học liên quan

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

        Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chung cư trên BSKorean.
        Hình minh họa cho tình huống chung cư.

        Tình huống mở đầu

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Learning Snapshot

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Từ vựng chính

        Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
        Number + 동 apartment building number 103동
        Number + 호 unit number 1204호
        Number + 층 floor number 12층
        Place + 입구 entrance to a place 지하주차장 입구
        Place + 안내 information about a place 분리수거장 안내

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho chung cư

        103동 1204호
        공동현관
        관리사무소 문의
        지하주차장 입구

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Lưu ý thường gặp

        Lưu ý thường gặp

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Lưu ý thường gặp

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Luyện trong tình huống chung cư

        • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Ôn tập nhanh

        Question 1

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Question 2

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Question 3

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Question 4

        What is 공동현관?

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bảng ôn tập ngắn

        tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
        building số tòa nhà Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
        unit số phòng; số căn Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
        floor lượng từ cho tầng Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
        관리사무소 management office văn phòng quản lý Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        공동현관 shared entrance lối vào chung của tòa nhà Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích chung cư bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Bài học liên quan

        Kết luận

        Khi luyện chung cư, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Bắt đầu luyện tập.

      • Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo đường phố

        Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo đường phố


        Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo đường phố

        Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo đường phố giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

        Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

        Bài học liên quan

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố

        Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho biển báo đường phố trên BSKorean.
        Hình minh họa cho tình huống biển báo đường phố.

        Bắt đầu luyện tập

        Tình huống mở đầu

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Learning Snapshot

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho biển báo đường phố

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Từ vựng chính

        주차장 입구
        주차금지
        공사중
        보행자 통로

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Lưu ý thường gặp

        Lưu ý thường gặp

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Lưu ý thường gặp

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Luyện trong tình huống biển báo đường phố

        • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Ôn tập nhanh

        Question 1

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Explanation: 금지 means prohibited.

        Question 2

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Question 3

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Question 4

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bảng ôn tập ngắn

        tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
        입구 entrance lối vào Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        출구 exit lối ra Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        금지 prohibited cấm; lệnh cấm Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        주의 caution chú ý; cẩn thận Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        공사중 under construction roads and buildings Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Phần này giải thích biển báo đường phố bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Bài học liên quan

        Kết luận

        Khi luyện biển báo đường phố, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

      • Từ vựng tiếng Hàn cho nhà ở

        Từ vựng tiếng Hàn cho nhà ở


        Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho nhà ở

        Từ vựng tiếng Hàn cho nhà ở giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

        Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

        Bài học liên quan

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở

        Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhà ở trên BSKorean.
        Hình minh họa cho tình huống nhà ở.

        Tình huống mở đầu

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Learning Snapshot

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Từ vựng chính

        Luyện tập Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
        보증금 + amount deposit amount 보증금 500만 원
        월세 + amount monthly rent amount 월세 50만 원
        N + 별도 N is separate 관리비 별도
        N + 포함 N is included 인터넷 포함
        Date/time + 입주 move-in timing 즉시 입주

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Hướng dẫn tiếng Việt cho nhà ở

        원룸 월세
        보증금 500만 원 / 월세 50만 원
        관리비 7만 원 별도
        풀옵션 / 즉시 입주 가능

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Lưu ý thường gặp

        Lưu ý thường gặp

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Lưu ý thường gặp

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Lưu ý thường gặp

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Luyện trong tình huống nhà ở

        • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        • Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Ôn tập nhanh

        Question 1

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Question 2

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Question 3

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Explanation: 입주 means move in.

        Question 4

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

        Bảng ôn tập ngắn

        tiếng Hàn Nghĩa tiếng Việt Tình huống sử dụng Beginner Ví dụ
        월세 monthly rent tiền thuê hằng tháng Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        보증금 deposit tiền đặt cọc; tiền bảo đảm Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        관리비 maintenance fee phí quản lý; phí bảo trì Ask what is included.
        전세 jeonse lease jeonse; hợp đồng thuê đặt cọc một lần Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
        입주 move in dọn vào; nhập cư vào nhà 즉시 입주 means available now.

        Phần này giải thích nhà ở bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

        Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

        Bài học liên quan

        Kết luận

        Khi luyện nhà ở, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

        Bắt đầu luyện tập.

      • Korean Bank Account Opening Words for Foreign Residents

        Korean Bank Account Opening Words for Foreign Residents

        These Korean bank account opening words help you speak clearly at a Korean bank counter. Start with 계좌를 만들고 싶어요. and keep your ID, phone number, address, and signature ready.

        Opening a bank account in Korea can feel stressful because staff may ask several questions in a short time. This lesson keeps the process simple: prepare documents, answer counter questions, confirm optional services, and never share a password or verification code aloud.

        Photorealistic textless Korean bank waiting area with an adult woman holding account papers.

        Before You Visit the Bank

        Bring your passport, alien registration card when applicable, mobile phone, address, and any school or workplace document requested by your bank. Choose a quieter time if possible, then ask one short question at a time.

        Photorealistic textless Korean bank counter scene with an adult woman presenting documents.

        Bank Account Opening Word Table

        Bank task Korean Meaning When to use
        Open an account 계좌를 만들고 싶어요. I want to open an account. First sentence at the counter.
        Resident card 외국인등록증 있어요. I have an alien registration card. When staff asks for ID.
        Application form 신청서를 작성할게요. I will fill out the form. Before writing private details.
        Debit card 체크카드도 만들 수 있어요? Can I make a debit card too? When optional card service is offered.
        Transfer limit 이체 한도는 얼마예요? What is the transfer limit? Before using mobile transfers.
        Signature 여기에 서명하면 되나요? Should I sign here? Before signing any document.
        Password 비밀번호는 직접 입력할게요. I will enter the password myself. Keep the keypad private.
        Fee 수수료가 있어요? Is there a fee? Ask before agreeing to a service.
        Bankbook 통장은 언제 받을 수 있어요? When can I receive the bankbook? When receiving materials.
        How to use 사용 방법을 알려 주세요. Please tell me how to use it. Ask for a short explanation.
        Online banking 인터넷뱅킹도 신청할 수 있어요? Can I apply for online banking too? When you need app access.
        More documents 서류가 더 필요해요? Do I need more documents? If the process stops.
        Photorealistic textless Korean bank application scene with an adult woman writing on a blank form.

        Common Bank Counter Situations

        Moment Say this Goal
        Arrival 계좌를 만들고 싶어요. Tell staff the exact service you need.
        Document check 외국인등록증 있어요. Show the correct ID document.
        Form writing 신청서를 작성할게요. Confirm you will write the form yourself.
        Card option 체크카드도 만들 수 있어요? Ask whether a debit card is available.
        Limit check 이체 한도는 얼마예요? Understand daily or monthly transfer limits.
        Final review 수수료가 있어요? Check whether any service fee applies.

        Short Dialogue at the Bank

        Speaker Korean Meaning
        Customer 계좌를 만들고 싶어요. I want to open an account.
        Staff 신분증이나 외국인등록증이 있으세요? Do you have an ID card or alien registration card?
        Customer 외국인등록증 있어요. I have an alien registration card.
        Staff 신청서를 작성해 주세요. Please fill out the application form.
        Customer 체크카드도 만들 수 있어요? Can I make a debit card too?
        Customer 여기에 서명하면 되나요? Should I sign here?
        Photorealistic textless Korean bank self service terminal scene with an adult woman using a blank screen.

        Questions Staff May Ask

        Question topic What it means Simple answer
        Purpose Why are you opening the account? 월급을 받으려고요.
        Phone number Can you receive a confirmation message? 문자를 받을 수 있어요.
        Address What address should be registered? 주소는 여기예요.
        Card delivery Do you need card delivery or pickup? 은행에서 받을게요.
        Online access Do you need online banking? 인터넷뱅킹도 신청할 수 있어요?

        Mistakes to Avoid

        Risk Better action Useful phrase
        Saying a password aloud Enter it privately on the keypad. 비밀번호는 직접 입력할게요.
        Signing too quickly Ask before signing. 여기에 서명하면 되나요?
        Ignoring fees Ask about service fees first. 수수료가 있어요?
        Not checking transfer limits Confirm the transfer limit. 이체 한도는 얼마예요?
        Leaving confused Ask for a usage explanation. 사용 방법을 알려 주세요.
        Photorealistic textless Korean bank counter scene with an adult woman receiving plain account materials.

        Practice Before You Go

        • Say 계좌를 만들고 싶어요. three times before entering the branch.
        • Practice showing ID and saying 외국인등록증 있어요.
        • Use 체크카드도 만들 수 있어요? only if you need a debit card.
        • Ask 이체 한도는 얼마예요? before using transfers.
        • Finish with 사용 방법을 알려 주세요. if staff explains too quickly.

        Keep Learning with BSKorean

        Practice in the BSKorean app | Bank transfer words | Cash machine words