[태그:] Korean sentence practice

  • Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    미용실miyongsiltiệm làm tócBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    예약yeyakđặt trước; đặt chỗBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    커트keoteucắt tócBS2The haircut service.
    앞머리apmeoritóc máiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    길이giriđộ dàiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    다듬다dadeumdatỉa; cắt tỉaBS3Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    짧게jjalpgengắn; ngắn hơnBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    염색yeomsaeknhuộm tóc; việc nhuộm màu tócBS3Hair coloring service.
    파마pamauốn tóc; tóc uốnBS3A perm or wave service.
    샴푸syampudầu gộiBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    드라이deuraisấy tóc; sấy tạo kiểuBS3Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    스타일seutailphong cách; kiểu dángBS2Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    가격gagyeokgiáBS1Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    현금hyeongeumtiền mặtBS1Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    카드 결제kadeu gyeoljethanh toán bằng thẻBS2Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.
    1. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho tiệm cắt tóc cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống tiệm cắt tóc.

    Khi luyện tiệm cắt tóc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    미용실tiệm làm tóc
    예약đặt trước; đặt chỗ
    커트cắt tóc
    앞머리tóc mái
    길이độ dài
    염색nhuộm tóc; việc nhuộm màu tóc
    드라이sấy tóc; sấy tạo kiểu
    카드 결제thanh toán bằng thẻ

    Final Takeaway

    Phần này giải thích tiệm cắt tóc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi

    Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    1. Starting the Ride

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    택시taeksixe taxi
    타다tadađi; lên xe

    2. Confirming the Destination

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    목적지mokjeokjiđiểm đến
    주소jusođịa chỉ
    까지kkajito, as far as
    가 주세요ga juseyoplease go

    3. Fare and Payment

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    요금yogeumphí; cước
    미터기miteogitaxi meter
    카드kadeuthẻ
    결제gyeoljethanh toán

    4. Luyện trong tình huống đi taxi

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    근처geuncheogần; khu vực lân cận
    세워 주세요sewo juseyoplease stop
    내리다naeridahạ xuống; đưa xuống; xuống xe

    5. Receipt and Belongings

    Khi luyện đi taxi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho đi taxi trên BSKorean.

    영수증 주세요.
    yeongsujeung juseyo
    Vui lòng cho tôi hóa đơn.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Key words:

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên lai
    물건mulgeonđồ vật; món đồ

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Getting in여기서 타면 돼요?Can I get in here?
    DestinationOO까지 가 주세요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Address주소는 여기예요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Payment카드로 결제할게요.Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Luyện trong tình huống đi taxi여기 근처에 세워 주세요.Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Receipt영수증 주세요.Vui lòng cho tôi hóa đơn.

    Phần này giải thích đi taxi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    1. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    치과chigwaphòng khám nha khoa
    예약yeyakđặt trước; đặt chỗ
    접수jeopsunộp hồ sơ; tiếp nhận
    문진표munjinpyophiếu hỏi bệnh

    2. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    치통chitongđau răng
    잇몸itmomgums
    시려요siryeoyoPhần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    붓다butdasưng lên; bị sưng

    3. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    엑스레이ekseureichụp X-quang; phim X-quang
    검사geomsaxét nghiệm; kiểm tra y tế
    동의서dong-uiseogiấy đồng ý; mẫu đồng ý
    설명seolmyeonglời giải thích; sự giải thích

    4. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    충치chungchicavity
    스케일링seukeillingdental cleaning / scaling
    마취machwigây mê; thuốc gây tê
    치료비chiryobichi phí điều trị

    5. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    수납sunappayment desk / payment
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên lai
    처방전cheobangjeonđơn thuốc
    다음 예약daeum yeyaknext appointment

    6. Luyện trong tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc.

    Phần này giải thích phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    주의사항juuisahangprecautions / aftercare notes
    yakthuốc
    식사siksabữa ăn
    통증tongjeungcơn đau; sự đau đớn

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Check-in예약했어요.I have an appointment.
    Pain이가 아파요.My tooth hurts.
    Explanation다시 설명해 주세요.Please explain it again.
    Cost치료비는 얼마예요?Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Follow-up다음 예약을 잡고 싶어요.Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Aftercare주의사항을 알려 주세요.Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Khi luyện phòng khám nha khoa ở Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

    1. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    공항gonghangsân bay
    도착dochagđến nơi
    입국ipguknhập cảnh
    입국 심사ipguk simsaimmigration inspection

    2. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

    Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    여권yeogwonhộ chiếu
    비자bijathị thực; visa
    체류 기간cheryu giganlength of stay
    방문 목적bangmun mokjeokpurpose of visit

    3. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

    Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    질문jilmuncâu hỏi
    주소jusođịa chỉ
    숙소suksochỗ ở; nơi lưu trú
    다시dasilại; một lần nữa

    4. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

    Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    수하물suhamulhành lý
    수하물 찾는 곳suhamul chatneun gotbaggage claim
    세관segwanhải quan
    신고서singoseomẫu khai báo; tờ khai

    5. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

    Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    환승hwanseungchuyển tuyến; chuyển phương tiện
    출구chulgulối ra
    게이트geiteugate
    안내annaehướng dẫn; thông tin

    6. Luyện trong tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc.

    Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng Việt
    도움doumsự giúp đỡ; trợ giúp
    안내 데스크annae deseukeuquầy hướng dẫn; bàn thông tin
    탑승권tapseunggwonthẻ lên máy bay
    분실물bunsilmulđồ thất lạc

    Ôn tập nhanh

    Tình huốngCụm tiếng HànNghĩa tiếng Việt
    Immigration입국 심사는 어디예요?Where is immigration inspection?
    Passport여권 여기 있습니다.Here is my passport.
    Repeat slowly천천히 다시 말씀해 주세요.Phần này giải thích nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Baggage수하물 찾는 곳은 어디예요?Where is baggage claim?
    Transfer환승은 어디로 가요?Where do I go for transfer?
    Help도와주실 수 있나요?Can you help me?

    Khi luyện nhập cảnh tại sân bay Hàn Quốc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương

    Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương

    Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bảng lương.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bảng lương.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    급여geubyeolương; tiền côngBS2Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    급여명세서geubyeo myeongseoseobảng lương; phiếu lươngBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    월급wolgeuplương hằng tháng; tiền lương thángBS1Monthly salary amount.
    시급sigeuplương theo giờBS2Hourly pay rate.
    세전 금액sejeon geumaeksố tiền trước thuếBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    공제gongjekhoản khấu trừBS4Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    소득세sodeuksethuế thu nhậpBS5Income tax line.
    국민연금gungmin yeongeumlương hưu quốc dân; quỹ hưu trí quốc giaBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    건강 보험geongang boheombảo hiểm y tếBS4Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고용보험goyong boheombảo hiểm việc làmBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    산재보험sanjae boheombảo hiểm tai nạn lao độngBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    실수령액silsuryeong-aeklương thực nhận; thu nhập sau khấu trừBS5Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    지급일jigeubilngày trả lương; ngày thanh toán lươngBS3Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    계좌gyejwatài khoản ngân hàngBS1Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    입금ipgeumnộp tiền; chuyển khoản thanh toánBS1Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bảng lương.
    1. Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bảng lương.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bảng lương trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bảng lương.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bảng lương, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    급여명세서bảng lương; phiếu lương
    세전 금액số tiền trước thuế
    공제khoản khấu trừ
    건강 보험bảo hiểm y tế
    실수령액lương thực nhận; thu nhập sau khấu trừ
    지급일ngày trả lương; ngày thanh toán lương
    계좌tài khoản ngân hàng
    입금nộp tiền; chuyển khoản thanh toán

    Final Takeaway

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống bảng lương

    Phần này giải thích bảng lương bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt

    Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    세탁실setaksilphòng giặtBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    세탁기setakgimáy giặtBS1The washing machine.
    건조기geonjogimáy sấyBS2The dryer machine.
    빨래ppallaeđồ giặt; quần áo cần giặtBS1Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    세제sejebột giặt; chất tẩy rửaBS2Detergent for washing.
    섬유유연제seomyu yuyeonjenước xả vảiBS4Fabric softener.
    투입구tuipgungăn cho vào; khe đưa vàoBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    동전dongjeontiền xuBS1Coin payment word.
    카드 결제kadeu gyeoljethanh toán bằng thẻBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    사용법sayongbeopcách sử dụng; hướng dẫn sử dụngBS3Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    세탁 코스setak koseuchế độ giặt; chu trình giặtBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    헹굼henggumxả nước; giũBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    탈수talsuvắt khô; vắt nướcBS4Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    고장gojanghỏng; sự cốBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    문의munuithắc mắc; yêu cầu tư vấnBS2Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.
    1. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phòng giặt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phòng giặt.

    Khi luyện phòng giặt, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    세탁실phòng giặt
    세탁기máy giặt
    건조기máy sấy
    세제bột giặt; chất tẩy rửa
    카드 결제thanh toán bằng thẻ
    세탁 코스chế độ giặt; chu trình giặt
    탈수vắt khô; vắt nước
    고장bị hỏng; sự cố

    Final Takeaway

    Phần này giải thích phòng giặt bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    주차장juchajangbãi đỗ xeBS1Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차juchaviệc đỗ xe; chỗ đỗ xeBS1Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차하다juchahadađỗ xeBS2Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차권juchagwonvé đỗ xe; phiếu gửi xeBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    정산기jeongsangimáy thanh toán; máy tính phíBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차요금jucha yogeumphí đỗ xe; phí gửi xeBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    무료 주차muryo juchađỗ xe miễn phí; gửi xe miễn phíBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    유료 주차yuryo juchađỗ xe trả phí; bãi đỗ xe trả phíBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    입차ipchaxe vào bãi; lượt vào xeBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    출차chulchara khỏi bãi xe; xe rời bãiBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    만차manchabãi đỗ xe đã đầy; hết chỗ đỗBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    공영주차장gongyeong juchajangbãi đỗ xe công cộngBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    장애인 주차구역jangaein jucha guyeokkhu vực đỗ xe cho người khuyết tậtBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    차단기chadangibarie bãi xe; cổng chắn xeBS4Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    차량번호charyang beonhobiển số xe; số xeBS3Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.
    1. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    주차장bãi đỗ xe
    주차권vé đỗ xe; phiếu gửi xe
    정산기máy thanh toán; máy tính phí
    주차요금phí đỗ xe; phí gửi xe
    무료 주차đỗ xe miễn phí; gửi xe miễn phí
    만차bãi đỗ xe đã đầy; hết chỗ đỗ
    출차ra khỏi bãi xe; xe rời bãi
    차량번호biển số xe; số xe

    Final Takeaway

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài

    Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    편의점pyeonuijeomcửa hàng tiện lợiBS1The store itself.
    계산대gyesandaequầy thanh toán; quầy thu ngânBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    영수증yeongsujeunghóa đơn; biên laiBS1Printed or digital receipt.
    봉투bongtuphong bìBS1Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    도시락dosirakcơm hộpBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    삼각김밥samgak gimbapcơm cuộn tam giácBS2Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    컵라면keop ramyeonmì lyBS2Instant cup noodles.
    전자레인지jeonjareinjilò vi sóngBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    데우다deudahâm nóng; làm nóng lạiBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    얼음컵eoreumkeopcốc đáBS3Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    행사 상품haengsa sangpumhàng khuyến mãi; sản phẩm giảm giáBS5Item under a promotion.
    할인haringiảm giáBS1Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    멤버십 적립membeosip jeongniptích điểm thành viênBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    교통카드 충전gyotong kadeu chungjeonnạp thẻ giao thôngBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    택배 접수taekbae jeopsutiếp nhận bưu kiện; gửi bưu kiệnBS4Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.
    1. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cửa hàng tiện lợi cư dân nước ngoài trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cửa hàng tiện lợi.

    Khi luyện cửa hàng tiện lợi, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    편의점cửa hàng tiện lợi
    계산대quầy thanh toán; quầy thu ngân
    영수증hóa đơn; biên lai
    도시락cơm hộp
    컵라면mì ly
    전자레인지lò vi sóng
    멤버십 적립tích điểm thành viên
    택배 접수tiếp nhận bưu kiện; gửi bưu kiện

    Final Takeaway

    Phần này giải thích cửa hàng tiện lợi bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống cửa hàng tiện lợi

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

    Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện

    Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    우체국uchegukbưu điệnBS1Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우편upyeonthư tín; dịch vụ bưu chínhBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우편함upyeonhamhòm thư; hộp thưBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    소포sopobưu kiện; gói hàngBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    택배taekbaeNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.BS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    등기deunggithư bảo đảm; gửi bảo đảmBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주소jusođịa chỉBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    우편번호upyeon beonhomã bưu chínhBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    받는 사람batneun saramngười nhậnBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    보내는 사람bonaeneun saramngười gửiBS3Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    운송장unsongjangvận đơn; nhãn gửi hàngBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    배송 조회baesong johoetra cứu giao hàng; theo dõi bưu phẩmBS4Checking delivery status.
    배송비baesongbiphí giao hàngBS2Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    국제우편gukje upyeonbưu gửi quốc tếBS4Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    접수증jeopsujeungphiếu tiếp nhậnBS5Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.
    1. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bưu điện trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bưu điện.

    Khi luyện bưu điện, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    우체국bưu điện
    소포bưu kiện; gói hàng
    등기thư bảo đảm; gửi bảo đảm
    주소địa chỉ
    우편번호mã bưu chính
    받는 사람người nhận
    운송장vận đơn; nhãn gửi hàng
    배송 조회tra cứu giao hàng; theo dõi bưu phẩm

    Final Takeaway

    Phần này giải thích bưu điện bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống bưu điện

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Sổ từ vựng BSKorean

    Sổ từ vựng BSKorean

    Hướng dẫn Sổ từ vựng BSKorean

    Sổ từ vựng BSKorean giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.