[태그:] Vietnamese Korean lesson

  • Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe bài học tóm tắt

    Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe bài học tóm tắt giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho bãi đỗ xe bài học tóm tắt trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống bãi đỗ xe.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Trang tóm tắt 2

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    주차 jucha việc đỗ xe; chỗ đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차장 juchajang bãi đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차비 juchabi phí đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    요금 yogeum phí; cước Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    정산 jeongsan quyết toán; chốt sổ Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    결제 gyeolje thanh toán Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    운영시간 unyeong sigan operating hours Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차구역 jucha guyeok khu vực đỗ xe Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차공간 jucha gonggan parking space Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차금지 jucha geumji no parking Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    불법주차 bulbeop jucha illegal parking Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차단속 jucha dansok parking enforcement Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    무단주차 mudan jucha unauthorized parking Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차규정 jucha gyujeong parking regulation Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 5

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống bãi đỗ xe

    Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    주차장 / 주차구역 Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차비 / 요금 A fee or charge Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    정산 / 결제 Settlement or payment Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차금지 / 무단주차 Parking is not allowed Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    주차단속 Enforcement may happen Khi luyện bãi đỗ xe, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích bãi đỗ xe bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính

    Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính

    Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho cơ quan hành chính trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống cơ quan hành chính.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCách dùng
    안내문annaemunthông báo hướng dẫn; văn bản hướng dẫnPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    확인서hwaginseogiấy xác nhận; văn bản xác nhậnHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    증빙서jeungbingseotài liệu chứng minh; giấy tờ chứng cứKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Đăng ký양식sincheong yangsikmẫu đơn đăng kýNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    접수번호jeopsu beonhosố tiếp nhậnPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    발급번호balgeup beonhosố cấp phát; số phát hànhHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    수령인suryeonginngười nhậnKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    민원인minwoninngười nộp kiến nghị; người dân nộp yêu cầuNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    담당자damdangjangười phụ tráchPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    접수하다jeopsuhadatiếp nhận và đăng kýHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    처리하다cheorihadaxử lý; giải quyếtKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    발급하다balgeuphadacấp phát; cấp giấyNội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    처리기한cheori gihanthời hạn xử lýPhần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    보완서류bowan seoryuhồ sơ bổ sung; tài liệu bổ sungHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    누락서류nurak seoryutài liệu bị thiếuKhi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 4

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống cơ quan hành chính

    Khi luyện cơ quan hành chính, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…It usually means…What to do
    Đăng ký양식Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.mẫu đơn đăng ký
    접수번호Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.số tiếp nhận
    처리기한There is a processing deadline.thời hạn xử lý
    누락서류A required paper is missing.tài liệu bị thiếu
    발급하다Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.cấp phát; cấp giấy

    Final Takeaway

    Phần này giải thích cơ quan hành chính bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho phân loại rác tái chế

    Từ vựng tiếng Hàn cho phân loại rác tái chế

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho phân loại rác tái chế

    Từ vựng tiếng Hàn cho phân loại rác tái chế giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho phân loại rác tái chế trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống phân loại rác tái chế.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCách dùng
    쓰레기sseuregirácKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    생활 폐기물saenghwal pyegimulrác thải sinh hoạtKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    음식물쓰레기eumsikmul sseuregirác thực phẩm; rác thải thức ănKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    일반쓰레기ilban sseuregirác thông thườngKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    재활용품jaehwaryongpumđồ tái chế; vật phẩm có thể tái chếKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    분리수거bulli sugeophân loại rác; tái chếKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    분리배출bulli baechulphân loại rác để vứt; bỏ rác phân loạiKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    분리수거함bulli sugeohamthùng phân loại rác tái chếKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    쓰레기봉투sseuregi bongtutúi rácKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    종이류jongnyucác loại giấy; rác giấyKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    플라스틱류peullaseutiknyucác loại nhựa; rác nhựaKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    페트병peteubyeongchai nhựa PETKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    비닐봉지binil bongjitúi nilonKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    대형폐기물daehyeong pyegimulrác cồng kềnh; đồ thải kích thước lớnKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    분리배출하다bulli baechulhadaphân loại rác khi thải bỏ; thải riêng theo loạiKhi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 3

    Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 4

    Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 5

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Luyện trong tình huống phân loại rác tái chế

    Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…It usually means…What to do
    일반쓰레기Non-recyclable waste.rác thông thường
    음식물쓰레기Food waste is separate.rác thực phẩm; rác thải thức ăn
    재활용품Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.đồ tái chế; vật phẩm có thể tái chế
    분리수거함Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.thùng phân loại rác tái chế
    대형폐기물Khi luyện phân loại rác tái chế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.rác cồng kềnh; đồ thải kích thước lớn

    Final Takeaway

    Phần này giải thích phân loại rác tái chế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độ
    은행eunhaengngân hàngBS1
    계좌gyejwatài khoản ngân hàngBS1
    계좌번호gyejwa beonhosố tài khoảnBS4
    계좌 이체gyejwa ichechuyển khoản ngân hàngBS2
    송금songgeumchuyển tiềnBS3
    송금하다songgeumhadachuyển tiềnBS3
    입금ipgeumnộp tiền; chuyển khoản thanh toánBS3
    출금chulgeumrút tiềnBS3
    금액geumaeksố tiềnBS3
    잔액janaeksố dưBS3
    수수료susuryophí; lệ phíBS2
    이체 한도iche handohạn mức chuyển khoảnBS5
    수령인suryeonginngười nhậnBS3
    비밀번호bimilbeonhomật khẩuBS1
    확인하다hwaginhadakiểm tra; xác nhậnBS2

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.
    1. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    4. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    5. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    6. Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho chuyển khoản ngân hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống chuyển khoản ngân hàng.

    Khi luyện chuyển khoản ngân hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    계좌번호số tài khoản
    수령인người nhận
    금액số tiền
    수수료phí; lệ phí
    잔액số dư
    비밀번호mật khẩu

    Final Takeaway

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bài học liên quan

    Luyện trong tình huống chuyển khoản ngân hàng

    Phần này giải thích chuyển khoản ngân hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc

    Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc

    Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống lịch làm việc.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống lịch làm việc.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    일정iljeonglịch trìnhBS1Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    근무표geunmupyobảng phân ca; lịch làm việcBS4Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    출근chulgeunđi làm; chấm công vàoBS1Start of work.
    퇴근toegeuntan làm; chấm công raBS1End of work.
    교대 근무gyodae geunmulàm việc theo caBS4Rotating shift system.
    주간 근무jugan geunmuca ngàyBS4Daytime work.
    야간 근무yagan geunmuca đêmBS4Nighttime work.
    야근yageunlàm thêm giờ buổi tối; làm muộnBS2Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    연장 근무yeonjang geunmulàm thêm giờ; tăng caBS4Extended work.
    휴식 시간hyusik siganthời gian nghỉ giải laoBS2Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    점심시간jeomsim sigangiờ nghỉ trưaBS1Lunch break.
    휴가hyugakỳ nghỉ; nghỉ phépBS1Approved leave.
    결근하다gyeolgeunhadanghỉ làm; vắng mặt ở chỗ làmBS2Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    출근 기록chulgeun girokhồ sơ chấm công; ghi nhận vào làmBS3Record of clock-in.
    휴일 근무hyuil geunmulàm việc ngày nghỉ; làm vào ngày lễBS4Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống lịch làm việc.
    1. Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống lịch làm việc.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho lịch làm việc trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống lịch làm việc.

    Khi luyện lịch làm việc, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    근무표bảng phân ca; lịch làm việc
    출근đi làm; chấm công vào
    퇴근tan làm; chấm công ra
    교대 근무làm việc theo ca
    야간 근무ca đêm
    휴식 시간thời gian nghỉ giải lao
    결근하다nghỉ làm; vắng mặt ở chỗ làm
    휴일 근무làm việc ngày nghỉ; làm vào ngày lễ

    Final Takeaway

    Phần này giải thích lịch làm việc bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động

    Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động

    Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.

    Tóm tắt bài học

    Tình huốngPhần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    Trọng tâm luyện tậpHãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    Phù hợp vớiKhi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    Thời gian học8-12 phút

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.
    tiếng HànPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCấp độCách dùng
    근로 계약geunno gyeyakhợp đồng lao độngBS4Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    계약gyeyakhợp đồngBS1General contract word.
    문서munseotài liệu; văn bảnBS1Document or file.
    사본sabonbản saoBS3Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    고용주goyongjungười sử dụng lao động; chủ lao độngBS3Employer or hiring side.
    직원jigwonnhân viênBS1Employee or staff member.
    계약직gyeyakjiknhân viên hợp đồng; lao động có thời hạnBS4Employment type.
    근무 시간geunmu siganthời gian làm việcBS2Hours you work.
    근로 조건geunno jogeonđiều kiện làm việc; điều kiện lao độngBS6Overall work conditions.
    계약 조건gyeyak jogeonđiều khoản hợp đồngBS5Terms in the contract.
    계약 기간gyeyak giganthời hạn hợp đồngBS5Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    월급wolgeuplương hằng tháng; tiền lương thángBS1Monthly pay.
    시급sigeuplương theo giờBS2Hourly pay.
    급여geubyeolương; tiền côngBS2Pay or wage section.
    서명seomyeongchữ kýBS2Signature area.

    Trang tóm tắt 3

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.
    1. Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    2. Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    3. Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 4

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Trang tóm tắt 5

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho hợp đồng lao động trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống hợp đồng lao động.

    Khi luyện hợp đồng lao động, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see…Think…
    근로 계약hợp đồng lao động
    고용주người sử dụng lao động; chủ lao động
    근무 시간thời gian làm việc
    계약 기간thời hạn hợp đồng
    급여lương; tiền công
    서명chữ ký

    Final Takeaway

    Phần này giải thích hợp đồng lao động bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Sổ từ vựng BSKorean

    Sổ từ vựng BSKorean

    Hướng dẫn Sổ từ vựng BSKorean

    Sổ từ vựng BSKorean giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

  • Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế

    Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế

    Hướng dẫn Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế

    Ứng dụng BSKorean để luyện tiếng Hàn thực tế giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    BSKorean app guide

    Luyện trong tình huống tiếng Hàn thực tế

    Phần này giải thích tiếng Hàn thực tế bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    What you can do

    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    • Khi luyện tiếng Hàn thực tế, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Learning tracks

    Tiếng Hàn hằng ngàyEveryday words for public places, shopping, housing, health, and services.
    Tiếng Hàn xây dựngSafety, site instructions, equipment, and reporting words.
    Tiếng Hàn nhà máyInspection, defects, work process, safety, and manufacturing terms.
    Tiếng Hàn du lịchTransport, hotels, food, signs, and common travel situations.
    Tiếng Hàn sinh viênClassroom, study, tests, schedules, and school life vocabulary.
    Tiếng Hàn lao độngSchedules, supervisors, reporting, pay, breaks, and workplace communication.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho tiếng Hàn thực tế

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

  • Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn


    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn

    Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Tóm tắt bài học

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bắt đầu luyện tập

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho ứng dụng giao đồ ăn trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống ứng dụng giao đồ ăn.

    Trang tóm tắt 1

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 2

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    tiếng Hàn Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Cách dùng
    배달 baedal giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    주문 jumun đơn hàng; gọi món Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    메뉴 menyu thực đơn Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    장바구니 jangbaguni giỏ hàng Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    쿠폰 kupon phiếu giảm giá Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    할인 harin giảm giá Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    결제 gyeolje thanh toán Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    결제수단 gyeolje sudan phương thức thanh toán Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    배송지 baesongji địa chỉ giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    요청사항 yocheong sahang requests Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.
    도착시간 dochak sigan arrival time Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    취소요청 chwiso yocheong cancellation request Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    배송비 baesongbi phí giao hàng Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Trang tóm tắt 3

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Formula 1: item + 선택

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Formula 2: coupon or discount + 적용

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho ứng dụng giao đồ ăn

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 4

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Trang tóm tắt 5

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Luyện trong tình huống ứng dụng giao đồ ăn

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Bảng ôn tập ngắn

    If you see… It usually means… What to do
    메뉴 / 장바구니 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    배송지 / 요청사항 Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh. Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.
    쿠폰 / 할인 Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng. Apply it before payment.
    결제 / 결제수단 Khi luyện ứng dụng giao đồ ăn, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế. Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.
    도착시간 / 취소요청 Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc. Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Final Takeaway

    Phần này giải thích ứng dụng giao đồ ăn bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Bài học liên quan

  • Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng

    Hướng dẫn Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng

    Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng giúp người học luyện từ tiếng Hàn trong tình huống thực tế. Bài BSKorean này giữ nội dung rõ ràng, dễ xem và liên kết với phần luyện tập.

    Luyện tập trong ứng dụng BSKorean

    Bài học liên quan

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Hình minh họa không chữ cho Từ vựng tiếng Hàn cho gọi món ở nhà hàng trên BSKorean.
    Hình minh họa cho tình huống gọi món ở nhà hàng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Từ vựng chính

    Dine-In or Takeout: 매장 and 포장

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Common Expressions

    Câu luyện tập

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Hướng dẫn tiếng Việt cho gọi món ở nhà hàng

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Lưu ý thường gặp

    1. Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    2. Answering 포장해 드릴까요? with only 네

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    3. Confusing 주문 and 계산

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    4. Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Ôn tập nhanh

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.

    Ôn tập nhanh

    tiếng HànNghĩa tiếng ViệtTình huống sử dụngBeginner Ví dụ
    주문orderđơn hàng; gọi mónListen for 주문하시겠어요?
    포장takeoutđóng gói; bao bìSay 포장해 주세요.
    매장dine-in space / storecửa hàng; khu bán hàngAnswer 여기서 먹을게요 if eating inside.
    waternước물 좀 주세요 is natural.
    추가extrabổ sung; thêmKhi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.
    계산paymentthanh toán; tính toánDifferent from 주문.
    영수증receipthóa đơn; biên laiKhi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Hãy đọc câu tiếng Hàn trước, sau đó đối chiếu phiên âm và nghĩa tiếng Việt trong bảng.

    Khi luyện gọi món ở nhà hàng, hãy chú ý từ khóa tiếng Hàn, cách phát âm và cách dùng an toàn trong đời sống thực tế.

    Bài học liên quan

    Kết luận

    Nội dung giữ cùng hình ảnh và bố cục để người học dễ so sánh với bản tiếng Anh.

    Luyện trong tình huống gọi món ở nhà hàng

    Phần này giải thích gọi món ở nhà hàng bằng tiếng Việt và giữ nguyên thứ tự luyện tập của bản gốc.